đốt phá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cố ý đốt cháy phá hủy một cách bừa bãi, thường với mục đích hủy hoại, trả thù hoặc trong chiến tranh. Hành động này bao gồm cả việc gây hỏa hoạn phá hoại tài sản, công trình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn giặc đã đốt phá làng mạc, khiến dân chúnggia cư. (Quân giặc đã đốt phá hủy làng mạc, khiến người dân không nhà ở.)
    • Những kẻ phá hoại âm mưu đốt phá nhà máy. (Những kẻ phá hoại âm mưu thiêu rụi phá hủy nhà máy.)
    • Trong cơn thịnh nộ, hắn đã đốt phá tất cả tài liệu. (Trong cơn giận dữ, hắn đã đốt nát tất cả tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đốt phá" trong ngữ cảnh lịch sử/chiến tranh: Thường dùng để miêu tả chiến thuật "tiêu thổ kháng chiến" hoặc hành động tàn phá của quân xâm lược.
    • Chiến lược "vườn không nhà trống" bao gồm việc đốt phá mùa màng, làng mạc để quân địch không chỗ dựa.
  • "đốt phá" với nghĩa bóng, chỉ sự hủy hoại tinh thần hoặc danh tiếng:
    • Những tin đồn ác ý sức mạnh đốt phá thanh danh của một người. (Những tin đồn ác ý sức mạnh thiêu rụi phá hủy thanh danh của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Đốt (động từ): Chỉ hành động làm cháy, thiêu hủy bằng lửa. "Đốt phá" nhấn mạnh hơn vào mục đích phá hoại.
  • Phá (động từ): Chỉ hành động làm hư hỏng, phá vỡ. "Đốt phá" kết hợp cả phương tiện (lửa) kết quả (phá hủy).
  • Phá hoại (động từ): Hành động làm hư hại, phá vỡ chủ đích. "Đốt phá" một hình thức phá hoại cụ thể bằng lửa.
  • Hủy diệt (động từ): Làm cho tiêu tan, mất hẳn. Nghĩa rộng hơn mạnh hơn "đốt phá".
  • Thiêu hủy (động từ): Đốt cho cháy hết, thành tro. Nhấn mạnh vào kết quả bị thiêu rụi hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Đốt cháy phá hủy: Cụm từ giải thích nghĩa của "đốt phá".
  • Tàn phá: Làm cho tan nát, hư hại nặng nề (có thể bằng nhiều cách, không chỉ bằng lửa).
  • Hủy hoại: Làm cho hư hại, mất giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đốt phá sạch không: Nhấn mạnh việc đốt phá đến mức không còn .
    • Quân địch rút lui đốt phá sạch không kho tàng.
  • Đốt phá tan hoang: Nhấn mạnh sự tàn phá, đổ nát sau hành động.
    • Căn cứ địch bị đốt phá tan hoang sau trận đánh.
Thành ngữ liên quan
  • "Đốt nhà ra tro": Thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ sự phá hủy hoàn toàn bằng lửa.
    • Mối hận thù khiến họ sẵn sàng đốt nhà ra tro.
  • "Phá ngang thiêu hủy": Cụm từ thường dùng trong văn chương, chỉ sự phá phách đốt cháy.